Cách tính điểm đặt hàng lại và tồn kho an toàn giúp cửa hàng nhập đúng thời điểm, giảm thiếu hàng và tránh vốn nằm lâu trong kho. Hướng dẫn dưới đây tập trung vào công thức, ví dụ minh họa và cách triển khai theo dữ liệu bán hàng thực tế.
Để áp dụng cách tính điểm đặt hàng lại nhất quán, cửa hàng cần kiểm tra tồn khả dụng và đơn mua đang mở trước khi quyết định nhập. Ví dụ chỉ nên dùng để minh họa, còn ngưỡng thực tế phải điều chỉnh theo tốc độ bán và thời gian giao của từng nhà cung cấp.
Cách tính điểm đặt hàng lại là gì?
Điểm đặt hàng lại, còn gọi là reorder point hoặc ROP, là mức tồn kho mà khi chạm tới cửa hàng nên bắt đầu đặt bổ sung. Nó không đồng nghĩa số lượng phải mua, cũng không phải tồn mục tiêu sau khi nhập. Một ngưỡng hợp lý phải xét lượng bán trong thời gian chờ nhà cung cấp giao hàng và lượng dự phòng cho tình huống bất thường.
Chủ shop thường chỉ nhìn số lượng trên kệ rồi quyết định mua. Cách này dễ dẫn đến thiếu hàng vào cuối tuần hoặc tồn quá nhiều sau chương trình khuyến mại. Việc đặt hàng dựa trên dữ liệu giúp phân biệt nhu cầu thật với cảm giác bán chạy, đồng thời giảm số lần đặt gấp với chi phí vận chuyển cao.
Công thức ROP dễ áp dụng
Trong điều kiện nhu cầu và thời gian giao tương đối ổn định, công thức là: điểm đặt hàng lại = số bán trung bình mỗi ngày nhân thời gian chờ hàng tính bằng ngày, sau đó cộng tồn kho an toàn. Cần thống nhất đơn vị chiếc, hộp, thùng và ngày để kết quả không bị sai vì quy đổi.
Ví dụ cửa hàng bán trung bình 12 chai mỗi ngày, nhà cung cấp giao sau năm ngày và dự phòng thêm 20 chai. ROP bằng 12 nhân 5 cộng 20, tức 80 chai. Khi vị thế tồn kho giảm đến khoảng 80 chai, nhân viên mua hàng cần kiểm tra và lập đề xuất đặt hàng. Đây là số liệu minh họa, không phải ngưỡng chuẩn cho mọi cửa hàng.
Tồn kho an toàn là gì?
Tồn kho an toàn là lượng hàng dự phòng khi nhu cầu tăng hoặc hàng giao chậm. Nếu đặt quá ít, cửa hàng dễ bỏ lỡ đơn; nếu đặt quá nhiều, vốn bị giữ trong kho và tăng nguy cơ lỗi mốt hoặc hết hạn. Mức dự phòng nên thay đổi theo từng SKU và đặc điểm nhà cung cấp.
Với cửa hàng chưa có đủ dữ liệu thống kê, có thể bắt đầu bằng số ngày bán dự phòng. Chẳng hạn dự phòng hai ngày nhu cầu bình quân rồi theo dõi trong một tháng. Sau khi có dữ liệu biến động nhu cầu và thời gian giao, nên điều chỉnh thay vì giữ nguyên mức dự phòng ban đầu.
Tồn thực tế khác tồn khả dụng
Tồn thực tế là hàng đang nằm trong kho hoặc trên kệ. Tồn khả dụng cần xem xét hàng đã giữ cho đơn khách và các trạng thái không thể bán. Vị thế tồn kho phục vụ mua hàng còn tính tới đơn nhập đang mở. Nếu không phân biệt, hai nhân viên có thể cùng đặt mua vì cùng thấy một cảnh báo tồn thấp.
Giả sử kho có 60 chiếc, 25 chiếc đang vận chuyển về và 15 chiếc đã dành cho đơn khách. Vị thế tồn theo quy tắc cộng hàng đang mua và trừ hàng cam kết là 70 chiếc. Cửa hàng cần ghi rõ quy tắc này trong quy trình để người mua hàng, thu ngân và quản lý sử dụng cùng cách tính.
Tính nhu cầu bán trung bình
Hãy xuất dữ liệu bán theo mã SKU trong khoảng 30 đến 90 ngày, loại giao dịch hủy và ghi chú những ngày hết hàng. Nếu hàng hết trong nhiều ngày, số bán thấp không phản ánh nhu cầu thấp mà có thể do cửa hàng không còn hàng để bán. Vì vậy dữ liệu đầu vào cần được kiểm tra trước khi lấy trung bình.
Tổng lượng bán chia cho số ngày bán hợp lệ là cách tính cơ bản. Tuy nhiên cửa hàng có lượng khách tăng vào cuối tuần hoặc theo mùa nên tách từng giai đoạn. Không nên lấy số bán trong tuần giảm giá mạnh làm dự báo cho mọi tuần tiếp theo. Cần xem cả số đơn, lượng bán và tỷ lệ hàng bị trả.
Xác định thời gian chờ nhà cung cấp
Thời gian chờ không chỉ là số ngày vận chuyển. Nó bắt đầu khi đơn mua hợp lệ được gửi đi và kết thúc khi hàng được kiểm nhận, sẵn sàng bán. Nếu xác nhận đơn mất một ngày, vận chuyển ba ngày và kiểm hàng một ngày, tổng thời gian chờ là năm ngày.
Nên lưu ngày đặt, ngày xác nhận, ngày giao dự kiến và ngày nhập hoàn tất. Sau vài lần mua, cửa hàng có thể so sánh độ đúng hẹn giữa các nhà cung cấp. Với nhà cung cấp giao thất thường, hãy đánh giá lại mức tồn an toàn hoặc tìm nguồn dự phòng thay vì chỉ tăng lượng mua vô hạn.
Ví dụ với shop phụ kiện điện thoại
Một mẫu cáp sạc bán trung bình tám chiếc mỗi ngày, thời gian nhận hàng bốn ngày và mức dự phòng tương đương ba ngày bán. Tồn an toàn là 24 chiếc. Điểm đặt hàng lại bằng tám nhân bốn cộng 24, tức 56 chiếc. Khi vị thế tồn giảm đến ngưỡng này, cửa hàng xem xét đơn mua mới.
Nếu nhà cung cấp đóng gói mỗi hộp 20 chiếc, lượng mua cần làm tròn theo quy cách nhưng không được nhầm với ngưỡng 56 chiếc. Điểm đặt hàng lại trả lời khi nào mua; lượng đặt mua phụ thuộc tồn mục tiêu, chu kỳ mua hàng, ngân sách, số lượng đặt tối thiểu và các đơn hàng đang trên đường.
Tính số lượng cần đặt mua
Một phương pháp đơn giản là xác định mức tồn mục tiêu rồi lấy mức đó trừ vị thế tồn kho. Mức tồn mục tiêu có thể dựa trên nhu cầu trong chu kỳ giữa hai lần đặt hàng cộng thời gian chờ và tồn an toàn. Sau đó điều chỉnh lượng mua theo quy cách đóng gói và mức đặt tối thiểu.
Ví dụ shop đặt hàng mỗi bảy ngày, chờ giao bốn ngày và bán tám chiếc mỗi ngày. Nhu cầu cho mười một ngày là 88 chiếc, cộng tồn an toàn 24 chiếc được mức mục tiêu 112 chiếc. Nếu vị thế tồn là 52 chiếc, lượng mua sơ bộ là 60 chiếc. Phải kiểm tra thêm đơn mua đang mở trước khi duyệt.
Phân nhóm sản phẩm theo rủi ro
Nhóm hàng giá trị cao, bán nhanh hoặc không có sản phẩm thay thế nên được theo dõi sát. Các mặt hàng ít biến động có thể kiểm tra theo chu kỳ dài hơn. Phân nhóm ABC theo giá trị tiêu thụ là điểm khởi đầu, nhưng nên bổ sung rủi ro thiếu hàng, khả năng thay thế và thời gian giao.
Một phụ kiện giá thấp nhưng là thành phần bắt buộc của bộ sản phẩm có thể gây mất đơn lớn nếu thiếu. Ngược lại, hàng giá cao nhưng chậm bán có thể không cần tồn an toàn lớn. Vì vậy nên quyết định ngưỡng theo mức độ ảnh hưởng đến hoạt động, không chỉ theo giá nhập.
Điều chỉnh theo mùa vụ
Áo mưa, đồ dùng học sinh, quà lễ và một số mặt hàng du lịch có nhu cầu thay đổi mạnh theo thời điểm. Trung bình cả năm thường không đủ để quyết định lượng nhập cho mùa cao điểm. Cửa hàng nên theo dõi dữ liệu theo tháng, tuần hoặc chương trình bán hàng.
Trước mùa cao điểm, xem xét tăng dự phòng khi có căn cứ nhu cầu. Khi sắp kết thúc mùa, giảm tồn mục tiêu để tránh hàng tồn phải thanh lý. Với sản phẩm đổi mẫu nhanh, chi phí tồn kho có thể lớn hơn lợi ích của việc luôn sẵn hàng; cần tính cả rủi ro giảm giá.
Hàng có hạn sử dụng
Với thực phẩm, mỹ phẩm và sản phẩm có hạn dùng, điểm đặt hàng lại cần đi kèm giới hạn lượng mua theo khả năng bán trước hạn. Không nên để công thức đề xuất nhập nhiều chỉ vì có khuyến mại giá sỉ, trong khi hàng cũ vẫn còn số lượng lớn và sắp hết hạn.
Cần theo dõi theo lô, ngày nhập và hạn sử dụng. Khi hàng cận hạn tăng, ưu tiên kiểm tra nguyên nhân bán chậm và điều chỉnh đơn mua. Hàng không đủ điều kiện bán không được tính chung vào tồn khả dụng. Quy trình kiểm kê phải tách rõ hàng tốt, hàng chờ xử lý và hàng hỏng.
Thiết lập cảnh báo trên phần mềm
Một cảnh báo có ích nên hiển thị mã SKU, kho, tồn khả dụng, hàng đang mua, ngưỡng đặt hàng, nhà cung cấp và người xử lý. Nhân viên không chỉ nhìn thấy màu đỏ mà cần biết bước tiếp theo là kiểm tra đơn mua, xác nhận nhu cầu, lập đề xuất và gửi người có quyền phê duyệt.
Khi đánh giá phần mềm, hãy thử tình huống có đơn giữ hàng, trả hàng, điều chuyển và phiếu nhập chưa hoàn tất. Không nên mặc định mọi phần mềm đều có khả năng tự động đặt hàng. Với 8POS, chủ cửa hàng cần xác nhận chức năng thực tế của phiên bản đang sử dụng trước khi cấu hình quy trình.
Tránh đặt hàng trùng
Nếu đơn mua đã gửi nhưng chưa về, cảnh báo có thể tiếp tục xuất hiện. Người khác thấy cảnh báo và tạo thêm đơn sẽ làm tăng tồn không cần thiết. Vì vậy danh sách đơn mua đang mở phải được kiểm tra trước khi duyệt đơn mới, đặc biệt với hàng giao chậm hoặc nhập theo lô lớn.
Mỗi đơn mua nên có mã, người lập, ngày đặt, nhà cung cấp, ngày dự kiến nhận và trạng thái xác nhận. Khi giao thiếu, ghi nhận phần còn lại thay vì đóng đơn tùy tiện. Khi hủy, cần cập nhật lại số lượng đang mua để vị thế tồn kho phản ánh đúng tình hình.
Kết hợp kiểm kê và điểm đặt hàng lại
Công thức tốt vẫn cho kết quả sai nếu tồn trên phần mềm khác hàng thực tế. Hãy kiểm kê luân phiên các SKU bán nhanh, hàng giá trị cao và những mã liên tục có cảnh báo bất thường. Chênh lệch cần được giải thích bằng chứng từ trước khi điều chỉnh, không sửa số liệu chỉ để xóa cảnh báo.
Cửa hàng có thể tham khảo quy trình kiểm kê kho cửa hàng bán lẻ để xây dựng bảng kiểm. Nếu sai lệch đến từ đổi trả hoặc quét nhầm mã, cần sửa quy trình thao tác trước khi thay đổi điểm đặt hàng lại.
Theo dõi hiệu quả bằng KPI
Sau khi áp dụng, hãy theo dõi số ngày hết hàng, tỷ lệ đơn không đáp ứng, số đơn mua gấp, lượng tồn bình quân và số ngày lưu kho. Một ngưỡng giúp giảm hết hàng nhưng làm vốn tồn tăng gấp đôi chưa chắc là phương án tốt. Mục tiêu là cân bằng khả năng phục vụ khách và dòng tiền.
Nên phân tích theo nhóm hàng thay vì chỉ nhìn tổng tồn. Có thể một số mã bán chạy thường xuyên thiếu, trong khi nhiều mã chậm bán chiếm phần lớn vốn. Báo cáo chi tiết giúp cửa hàng điều chỉnh tồn an toàn đúng nhóm và tránh tăng đồng loạt mọi ngưỡng.
Lộ trình triển khai trong 30 ngày
Tuần đầu, chọn khoảng 20 đến 30 SKU có lịch sử bán rõ và kiểm tra tồn thực tế. Tuần hai, tính nhu cầu trung bình, thời gian chờ và tồn an toàn; nhập ngưỡng vào bảng theo dõi. Tuần ba, quan sát cảnh báo và ghi nhận trường hợp đặt trùng, thiếu hàng hoặc giao chậm.
Tuần bốn, so sánh chỉ số trước và sau, điều chỉnh ngưỡng rồi mới mở rộng sang nhóm khác. Mỗi lần thay đổi cần lưu ngày, người thực hiện và lý do. Đừng tự động hóa quy trình mua hàng khi dữ liệu chưa đủ tin cậy; nên có bước phê duyệt để kiểm soát ngân sách.
Những lỗi cần tránh
Lỗi phổ biến là dùng doanh thu tiền thay cho số lượng bán, tính sai đơn vị thời gian, quên hàng đang đặt, không trừ đơn đã giữ hoặc lấy trung bình từ giai đoạn hết hàng kéo dài. Những lỗi này làm điểm đặt hàng lại sai dù công thức toán học đúng.
Lỗi khác là giữ nguyên ngưỡng khi thay nhà cung cấp, đổi mẫu hoặc tăng số kênh bán. Cần rà soát định kỳ và kiểm tra biến động dữ liệu. Tham khảo thêm kinh nghiệm quản lý kho bán lẻ và phần mềm quản lý bán hàng để xây dựng hệ thống thống nhất.
Câu hỏi thường gặp
Cửa hàng nhỏ có cần tính ROP không?
Có thể áp dụng với nhóm hàng bán đều và quan trọng, bắt đầu bằng bảng tính đơn giản trước khi mở rộng.
Tồn an toàn bao nhiêu là đủ?
Phụ thuộc biến động nhu cầu, thời gian giao, chi phí giữ hàng và rủi ro thiếu hàng; không có mức chung cho mọi SKU.
Khi nào cần cập nhật điểm đặt hàng lại?
Khi nhu cầu, nhà cung cấp, mùa vụ hoặc thời gian giao thay đổi; đồng thời rà soát theo chu kỳ bán hàng.
Hàng đang mua có được tính vào vị thế tồn không?
Thường cần tính để tránh đặt trùng, nhưng phải phân biệt đơn đã xác nhận với đơn chỉ mới dự kiến.
8POS có tự động tạo đơn mua không?
Cần kiểm tra tính năng và cấu hình thực tế của tài khoản đang sử dụng; không nên mặc định hệ thống có chức năng này.
Để tìm hiểu giải pháp vận hành, bạn có thể đăng ký 8POS và thử nghiệm với dữ liệu mẫu trước khi áp dụng cho toàn bộ danh mục hàng.
